Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà may
- tailor's (shop); dressmaker's (shop); tailor shop; fashion house
* Từ tham khảo/words other:
-
cộng thêm vào một danh sách
-
công thổ
-
công thợ
-
cống thoát nước
-
công thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà may
* Từ tham khảo/words other:
- cộng thêm vào một danh sách
- công thổ
- công thợ
- cống thoát nước
- công thủ