Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà bình luận
- commentator|= nhà bình luận quân sự military commentator|= nhà bình luận chính trị political analyst/commentator
* Từ tham khảo/words other:
-
để che chở
-
đè chết
-
đè chết ngạt
-
dễ chịu
-
dễ chịu gớm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà bình luận
* Từ tham khảo/words other:
- để che chở
- đè chết
- đè chết ngạt
- dễ chịu
- dễ chịu gớm