Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để che chở
* ttừ|- defensive
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm việc như cái máy
-
người làm việc ở nhà kho
-
người làm việc ở phòng thí nghiệm
-
người làm việc thiện
-
người làm việc văn phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để che chở
* Từ tham khảo/words other:
- người làm việc như cái máy
- người làm việc ở nhà kho
- người làm việc ở phòng thí nghiệm
- người làm việc thiện
- người làm việc văn phòng