Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nha bào
* dtừ|- odontoblast
* Từ tham khảo/words other:
-
bức bối
-
bực bội
-
bực bội khó chịu
-
bức chân dung
-
bức chân dung tự vẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nha bào
* Từ tham khảo/words other:
- bức bối
- bực bội
- bực bội khó chịu
- bức chân dung
- bức chân dung tự vẽ