Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thanh lịch
* dtừ|- elegant
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêm thuốc
-
tiêm thuốc bổ
-
tiệm thuốc phiện
-
tiềm thuỷ đĩnh
-
tiềm thuỷ đĩnh nguyên tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thanh lịch
* Từ tham khảo/words other:
- tiêm thuốc
- tiêm thuốc bổ
- tiệm thuốc phiện
- tiềm thuỷ đĩnh
- tiềm thuỷ đĩnh nguyên tử