Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thân
- xem thân nhân|= mất một người thân to lose a close relative|= cô ấy có người thân nào còn sống hay không? did she have any living relatives?
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà giáo nhân dân
-
nhà giáo ưu tú
-
nhà giàu
-
nhà giàu mới
-
nhà giữ trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thân
* Từ tham khảo/words other:
- nhà giáo nhân dân
- nhà giáo ưu tú
- nhà giàu
- nhà giàu mới
- nhà giữ trẻ