Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người phá hoại
* dtừ|- wrecker, destroyer, saboteur, locust
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh mồ côi
-
cảnh mờ tối
-
cánh môi
-
cảnh mộng
-
canh một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người phá hoại
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh mồ côi
- cảnh mờ tối
- cánh môi
- cảnh mộng
- canh một