Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người ném
* dtừ|- thrower
* Từ tham khảo/words other:
-
không lựa chọn
-
không lực
-
không lực chiến lược
-
không lực chiến thuật
-
không lực đặc nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người ném
* Từ tham khảo/words other:
- không lựa chọn
- không lực
- không lực chiến lược
- không lực chiến thuật
- không lực đặc nhiệm