Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người khác
- other people; others|= tôi không thích lệ thuộc người khác i don't like to depend on others|= nó chẳng đếm xỉa gì ý kiến người khác he doesn't care what others may think
* Từ tham khảo/words other:
-
hồ sơ dự thầu
-
hồ sơ ghi những lời buộc tội
-
hồ sơ hải quan
-
hồ sơ lưu trữ
-
hồ sơ nhân viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người khác
* Từ tham khảo/words other:
- hồ sơ dự thầu
- hồ sơ ghi những lời buộc tội
- hồ sơ hải quan
- hồ sơ lưu trữ
- hồ sơ nhân viên