Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đàm phán
* dtừ|- negotiator, negotiatress
* Từ tham khảo/words other:
-
máy hơi di động
-
máy hơi nước
-
máy hồi phục
-
mấy hôm nay
-
máy hỗn hống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đàm phán
* Từ tham khảo/words other:
- máy hơi di động
- máy hơi nước
- máy hồi phục
- mấy hôm nay
- máy hỗn hống