Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấy hôm nay
- the past few days|= tôi bị ốm mấy hôm nay i have been ill the past few days
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu lại
-
lưu lại lâu dài
-
lưu lại quá lâu
-
lưu lại thêm một thời gian nữa
-
lưu lãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấy hôm nay
* Từ tham khảo/words other:
- lưu lại
- lưu lại lâu dài
- lưu lại quá lâu
- lưu lại thêm một thời gian nữa
- lưu lãng