Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người chậm chạp
* dtừ|- slowcoach, lump, laggard, muff, lubber
* Từ tham khảo/words other:
-
báo động phòng hơi độc
-
báo động phòng không
-
bảo dục
-
bảo dục viên
-
bao dung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người chậm chạp
* Từ tham khảo/words other:
- báo động phòng hơi độc
- báo động phòng không
- bảo dục
- bảo dục viên
- bao dung