Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngòi nổ chậm
- delay fuse, delay detonator
* Từ tham khảo/words other:
-
táo dại
-
tao đàn
-
táo đen
-
táo dịch hình
-
tạo điều kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngòi nổ chậm
* Từ tham khảo/words other:
- táo dại
- tao đàn
- táo đen
- táo dịch hình
- tạo điều kiện