Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngói mấu
- zigzag tile (ngói móc)
* Từ tham khảo/words other:
-
tiên nhân
-
tiền nhân
-
tiền nhận trước
-
tiến nhanh
-
tiến nhanh lên phía trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngói mấu
* Từ tham khảo/words other:
- tiên nhân
- tiền nhân
- tiền nhận trước
- tiến nhanh
- tiến nhanh lên phía trước