Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại khoa
- surgery|= ngoại khoa tổng quát general surgery|- surgical|= thầy thuốc ngoại khoa surgeon
* Từ tham khảo/words other:
-
không vàng úa
-
không vành
-
không vào được
-
không vào hang hùm sao bắt được hùm con
-
không vào khuôn phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại khoa
* Từ tham khảo/words other:
- không vàng úa
- không vành
- không vào được
- không vào hang hùm sao bắt được hùm con
- không vào khuôn phép