Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoặc đơn
- brackets; parentheses|= cho một từ vào ngoặc đơn to put a word in brackets/parentheses; to bracket/parenthesize a word&|= mở/đóng ngoặc đơ to open/close the brackets
* Từ tham khảo/words other:
-
tự nhiên là có họ với ai
-
tự nhiên là sai
-
tự nhiên liệu pháp
-
tự nhiên mà có
-
tự nhiên như người trong nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoặc đơn
* Từ tham khảo/words other:
- tự nhiên là có họ với ai
- tự nhiên là sai
- tự nhiên liệu pháp
- tự nhiên mà có
- tự nhiên như người trong nhà