Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiệt
- cũng như nghiệt ngã, nghiệt ngõng|- too severe, too strict, foolish-looking, cruel|= tính khí nghiệt lắm to be too severe in disposition
* Từ tham khảo/words other:
-
tốc độ hành quân nhanh
-
tóc đỏ hoe
-
tốc độ kế
-
tốc độ ngựa phi
-
tốc độ tiến triển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiệt
* Từ tham khảo/words other:
- tốc độ hành quân nhanh
- tóc đỏ hoe
- tốc độ kế
- tốc độ ngựa phi
- tốc độ tiến triển