Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiệt báo
- karma, retribution
* Từ tham khảo/words other:
-
viên thuốc có mùi táo
-
viên thuốc đắng phải uống
-
viên thuốc hình thoi
-
viên thuốc lá
-
viên thuốc ngủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiệt báo
* Từ tham khảo/words other:
- viên thuốc có mùi táo
- viên thuốc đắng phải uống
- viên thuốc hình thoi
- viên thuốc lá
- viên thuốc ngủ