Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêng người
- an inclination of the body
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa tuyết
-
hoa tỳ
-
hoa ủ
-
hoa uất kim hương
-
hòa ước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêng người
* Từ tham khảo/words other:
- hoa tuyết
- hoa tỳ
- hoa ủ
- hoa uất kim hương
- hòa ước