Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiền thành bột
* dtừ|- levigation
* Từ tham khảo/words other:
-
đất lạ quê người
-
dật lạc
-
đặt lại
-
đặt lại chỗ cũ
-
đặt lại cho đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiền thành bột
* Từ tham khảo/words other:
- đất lạ quê người
- dật lạc
- đặt lại
- đặt lại chỗ cũ
- đặt lại cho đúng