Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghĩ về
* ngđtừ|- view|* thngữ|- to think of, dream sth up, to think over, to kick about (around)|* dtừ|- denotation, bearing, sense, value, meaning, intent, signification
* Từ tham khảo/words other:
-
mất căn cứ
-
mất can đảm
-
mất cành
-
mất cạnh
-
mật canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghĩ về
* Từ tham khảo/words other:
- mất căn cứ
- mất can đảm
- mất cành
- mất cạnh
- mật canh