Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghỉ đẻ
- Take one's maternity live
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nghỉ đẻ
- to be on maternity leave
* Từ tham khảo/words other:
-
cây củ cần
-
cây củ gấu
-
cây cù tùng
-
cạy cửa
-
cậy của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghỉ đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- cây củ cần
- cây củ gấu
- cây cù tùng
- cạy cửa
- cậy của