Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghèo xơ nghèo xác
- poverty-stricken; penniless; stone-broke; dog-poor; as poor as a church mouse; on one's uppers
* Từ tham khảo/words other:
-
tiềm ngư đĩnh
-
tiêm ngừa
-
tiêm ngừa bại liệt
-
tiêm ngừa uốn ván
-
tiêm nhắc lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghèo xơ nghèo xác
* Từ tham khảo/words other:
- tiềm ngư đĩnh
- tiêm ngừa
- tiêm ngừa bại liệt
- tiêm ngừa uốn ván
- tiêm nhắc lại