Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghèo đi
* ngđtừ|- reduce, depauperate
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc tê mê
-
thuộc thẩm quyền tòa án
-
thuốc than ngà
-
thuốc thang
-
thước thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghèo đi
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc tê mê
- thuộc thẩm quyền tòa án
- thuốc than ngà
- thuốc thang
- thước thẳng