Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày hết hạn
- expiry date; closing date; deadline
* Từ tham khảo/words other:
-
cây bụi
-
cây bụi thấp
-
cây bưởi
-
cây bưởi chùm
-
cây bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày hết hạn
* Từ tham khảo/words other:
- cây bụi
- cây bụi thấp
- cây bưởi
- cây bưởi chùm
- cây bút