Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắt mầm
* nđtừ|- sprout
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng văn
-
phỏng vấn
-
phòng vận chuyển
-
phòng văn hóa quần chúng
-
phòng vận tải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắt mầm
* Từ tham khảo/words other:
- phòng văn
- phỏng vấn
- phòng vận chuyển
- phòng văn hóa quần chúng
- phòng vận tải