Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngậm hơi
- with bated breath; keep silence
* Từ tham khảo/words other:
-
xoè
-
xòe lửa
-
xoè ra
-
xòe ra như đuôi cá
-
xòe ra như hình sao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngậm hơi
* Từ tham khảo/words other:
- xoè
- xòe lửa
- xoè ra
- xòe ra như đuôi cá
- xòe ra như hình sao