Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắm giăng
- như ngắm trăng
* Từ tham khảo/words other:
-
của dân, do dân và vì dân
-
của đáng tội
-
của dành dụm
-
cửa đập
-
cửa đập nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắm giăng
* Từ tham khảo/words other:
- của dân, do dân và vì dân
- của đáng tội
- của dành dụm
- cửa đập
- cửa đập nước