Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắm cảnh
- to enjoy a view
* Từ tham khảo/words other:
-
nét chạm
-
nét chạm trên ngọc
-
nét chữ
-
nét chủ đạo
-
nét chữ kiểu cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắm cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- nét chạm
- nét chạm trên ngọc
- nét chữ
- nét chủ đạo
- nét chữ kiểu cách