Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nẹp ống chân
* dtừ|- shin-guard
* Từ tham khảo/words other:
-
trên máy bay
-
trên mọi nẻo đường
-
trên ngàn
-
trên nguyên tắc
-
trên núi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nẹp ống chân
* Từ tham khảo/words other:
- trên máy bay
- trên mọi nẻo đường
- trên ngàn
- trên nguyên tắc
- trên núi