Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trên núi
- in/on the mountain
* Từ tham khảo/words other:
-
dày dạn phong sương
-
dây đàn viôlông
-
dây đánh dấu
-
dây dắt
-
dây đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trên núi
* Từ tham khảo/words other:
- dày dạn phong sương
- dây đàn viôlông
- dây đánh dấu
- dây dắt
- dây đất