Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nén được
* dtừ|- compressibility; * đtừ dominate|* ttừ|- compressible
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc nghi lễ
-
thuộc nghi thức
-
thước ngoại suy
-
thuộc ngón nhẫn
-
thuốc ngủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nén được
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc nghi lễ
- thuộc nghi thức
- thước ngoại suy
- thuộc ngón nhẫn
- thuốc ngủ