Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nem chua
- fermented pork roll
* Từ tham khảo/words other:
-
nội phản
-
nội phân tử
-
nơi phát chẩn
-
nơi phát chẩn đồ ăn
-
nơi phát hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nem chua
* Từ tham khảo/words other:
- nội phản
- nội phân tử
- nơi phát chẩn
- nơi phát chẩn đồ ăn
- nơi phát hàng