Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội phân tử
* ttừ|- intramolecular
* Từ tham khảo/words other:
-
bầu giác
-
bầu khí
-
bầu không khí
-
bầu lại
-
bấu lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội phân tử
* Từ tham khảo/words other:
- bầu giác
- bầu khí
- bầu không khí
- bầu lại
- bấu lấy