Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
năng khiếu
- gift; turn; vocation; aptitude|= có năng khiếu về toán to have/show an aptitude for mathematics
* Từ tham khảo/words other:
-
chim cổ đỏ
-
chim cổ rắn
-
chim cốc
-
chim cốc mào
-
chim con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
năng khiếu
* Từ tham khảo/words other:
- chim cổ đỏ
- chim cổ rắn
- chim cốc
- chim cốc mào
- chim con