Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắng hạn
- drought|= nắng hạn kéo dài prolonged drought
* Từ tham khảo/words other:
-
phát hạch
-
phát hãn
-
phát hành
-
phát hành lại
-
phát hết các mấu cành gãy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắng hạn
* Từ tham khảo/words other:
- phát hạch
- phát hãn
- phát hành
- phát hành lại
- phát hết các mấu cành gãy