Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nấm tre
- edible bamboo fungus
* Từ tham khảo/words other:
-
quá kích thước
-
quả kiếp
-
quá kiêu ngạo
-
quả kim quất
-
quá kính nể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nấm tre
* Từ tham khảo/words other:
- quá kích thước
- quả kiếp
- quá kiêu ngạo
- quả kim quất
- quá kính nể