Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
năm đói
- year of famine
* Từ tham khảo/words other:
-
thực học
-
thúc hối
-
thục hồi
-
thực hối
-
thực hư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
năm đói
* Từ tham khảo/words other:
- thực học
- thúc hối
- thục hồi
- thực hối
- thực hư