Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nẳm chèo queo
- sprawl
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp thống kê
-
phương pháp thực nghiệm
-
phương pháp tiên nghiệm
-
phương pháp tiết kiệm
-
phương pháp tinh vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nẳm chèo queo
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp thống kê
- phương pháp thực nghiệm
- phương pháp tiên nghiệm
- phương pháp tiết kiệm
- phương pháp tinh vi