Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nách áo
- underrarm seam
* Từ tham khảo/words other:
-
ở cả hai tầng
-
ở cách xa nhau
-
ở cách xa ra
-
ổ cắm
-
ổ cắm điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nách áo
* Từ tham khảo/words other:
- ở cả hai tầng
- ở cách xa nhau
- ở cách xa ra
- ổ cắm
- ổ cắm điện