Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh sáu
- to give birth to sextuplets|= trẻ sinh sáu sextuplet
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho hình thành hình dạng cuối cùng
-
làm cho khỏi lầm
-
làm cho không đủ tư cách
-
làm cho lạc đường
-
làm cho lìa khỏi xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh sáu
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho hình thành hình dạng cuối cùng
- làm cho khỏi lầm
- làm cho không đủ tư cách
- làm cho lạc đường
- làm cho lìa khỏi xác