Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mủn ra
* dtừ|- degradation|* ngđtừ|- degrade|* nđtừ|- moulder|* ttừ|- detrited
* Từ tham khảo/words other:
-
người phá hủy
-
người phá ngầm
-
người phá phách
-
người phá rối
-
người phá rối trật tự công cộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mủn ra
* Từ tham khảo/words other:
- người phá hủy
- người phá ngầm
- người phá phách
- người phá rối
- người phá rối trật tự công cộng