Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũi khoằm
- hook-nose, a hooked nose
* Từ tham khảo/words other:
-
độc ác
-
độc ác ghê tởm
-
độc ác hoặc xấu tính
-
độc ác nhất
-
độc ác xấu xa như ma quỷ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũi khoằm
* Từ tham khảo/words other:
- độc ác
- độc ác ghê tởm
- độc ác hoặc xấu tính
- độc ác nhất
- độc ác xấu xa như ma quỷ