Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùi cỏ
- the smell of the grass
* Từ tham khảo/words other:
-
biết tỏng đi rồi
-
biệt trang
-
biết trước
-
biết trước là sẵn sàng trước
-
biệt tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùi cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- biết tỏng đi rồi
- biệt trang
- biết trước
- biết trước là sẵn sàng trước
- biệt tự