Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mua hớ
- to be overcharged; it was a bad bargain
* Từ tham khảo/words other:
-
thay phiên gác
-
thay phiên nhau
-
thày phù thủy
-
thầy phù thủy
-
thay quần áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mua hớ
* Từ tham khảo/words other:
- thay phiên gác
- thay phiên nhau
- thày phù thủy
- thầy phù thủy
- thay quần áo