Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũ nồi
- beret; tammy, tam-o-shanter|= lính mũ nồi xanh : thành viên lực lượng đặc biệt của mỹ green beret : a member of the us army special forces
* Từ tham khảo/words other:
-
vận động viên đi bộ
-
vận động viên dự thi mười môn phối hợp
-
vận động viên đua
-
vận động viên nhảy cao
-
vận động viên nhảy sào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũ nồi
* Từ tham khảo/words other:
- vận động viên đi bộ
- vận động viên dự thi mười môn phối hợp
- vận động viên đua
- vận động viên nhảy cao
- vận động viên nhảy sào