Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một phần nghìn
* dtừ|- thousandth
* Từ tham khảo/words other:
-
đúc bản để in
-
đục bằng đục máng
-
đức cha
-
đục chạm
-
đúc chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một phần nghìn
* Từ tham khảo/words other:
- đúc bản để in
- đục bằng đục máng
- đức cha
- đục chạm
- đúc chữ