Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một mẻ
- be in for|= được một mẻ ngạc nhiên be in for a real suprise
* Từ tham khảo/words other:
-
giở chứng
-
gió chướng
-
giờ cơm
-
giờ công
-
gió cuốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một mẻ
* Từ tham khảo/words other:
- giở chứng
- gió chướng
- giờ cơm
- giờ công
- gió cuốn