Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một mặt
- side|= viết một mặt giấy thôi write on one side of the paper|= một mặt... mặt khác như một mặt... một mặt
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng hồ quả quít
-
dòng họ ráy
-
đồng hồ sinh học
-
đồng hồ tắc xi
-
đồng hồ thạch anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một mặt
* Từ tham khảo/words other:
- đồng hồ quả quít
- dòng họ ráy
- đồng hồ sinh học
- đồng hồ tắc xi
- đồng hồ thạch anh