Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một lần trong đời
- once in one's lifetime|= hành hương về lamec ít nhất là một lần trong đời to pilgrimage to mecca at least once in one's lifetime
* Từ tham khảo/words other:
-
việc có thực
-
việc có vẻ thật
-
việc công
-
việc công bố kết quả bầu cử
-
việc cử đại diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một lần trong đời
* Từ tham khảo/words other:
- việc có thực
- việc có vẻ thật
- việc công
- việc công bố kết quả bầu cử
- việc cử đại diện